rủ rỉ

  1. Murmur softly, coo
    • Rủ rỉ trò chuyện
      To coo confidences to one another
  2. Rủ rỉ rù rì (láy)
    • Nói chuyện rủ rỉ rù rì
      To talk in coos and murmurs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rủ rỉ"

rủ rỉ
Hai người bạn ngồi rủ rỉ trò chuyện trong quán cà phê.